Chuyển đổi 25 KWD sang VET
Chuyển đổi 25 KWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,004 KWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:50, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00359224 KWD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.418.535 KWD. VeChain giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.03%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
308,18 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
5,42 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00359224 KWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00359224 KWD KWD, trong khi 1 KWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Kuwaiti Dinar
VET
KWD
0.01
VET
0,00003592
KWD
0.1
VET
0,00035922
KWD
1
VET
0,00359224
KWD
2
VET
0,00718448
KWD
3
VET
0,01077672
KWD
5
VET
0,01796120
KWD
10
VET
0,03592240
KWD
20
VET
0,07184480
KWD
25
VET
0,08980600
KWD
50
VET
0,17961200
KWD
100
VET
0,35922400
KWD
250
VET
0,89806000
KWD
500
VET
1,796120
KWD
1000
VET
3,592240
KWD
2500
VET
8,980600
KWD
Chuyển đổi Kuwaiti Dinar sang VeChain
KWD
VET
0.01
KWD
2,783778
VET
0.1
KWD
27,8378
VET
1
KWD
278,378
VET
2
KWD
556,756
VET
3
KWD
835,134
VET
5
KWD
1.391,889
VET
10
KWD
2.783,778
VET
20
KWD
5.567,557
VET
25
KWD
6.959,446
VET
50
KWD
13.918,892
VET
100
KWD
27.837,784
VET
250
KWD
69.594,459
VET
500
KWD
139.188,918
VET
1000
KWD
278.377,837
VET
2500
KWD
695.944,592
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KWD được tạo vào lúc 10:50:08 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC