Chuyển đổi 100 VET sang NZD
Chuyển đổi 100 VET sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,017 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:38, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01749177 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.037.042 NZ$. VeChain tăng +0.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.59%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
1,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
34,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
888,32 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:38 , việc chuyển đổi 100 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.749177 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01749177 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00017492
NZD
0.1
VET
0,00174918
NZD
1
VET
0,01749177
NZD
2
VET
0,03498354
NZD
3
VET
0,05247531
NZD
5
VET
0,08745885
NZD
10
VET
0,17491770
NZD
20
VET
0,34983540
NZD
25
VET
0,43729425
NZD
50
VET
0,87458850
NZD
100
VET
1,749177
NZD
250
VET
4,372943
NZD
500
VET
8,745885
NZD
1000
VET
17,4918
NZD
2500
VET
43,7294
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,57169743
VET
0.1
NZD
5,716974
VET
1
NZD
57,1697
VET
2
NZD
114,339
VET
3
NZD
171,509
VET
5
NZD
285,849
VET
10
NZD
571,697
VET
20
NZD
1.143,395
VET
25
NZD
1.429,244
VET
50
NZD
2.858,487
VET
100
NZD
5.716,974
VET
250
NZD
14.292,436
VET
500
NZD
28.584,872
VET
1000
NZD
57.169,743
VET
2500
NZD
142.924,358
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 18:38:28 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC