Chuyển đổi 100 NZD sang VET
Chuyển đổi 100 NZD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,02 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:22, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01998140 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.135.104 NZ$. VeChain giảm -2.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.32%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
1,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
22,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 02:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0199814 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01998140 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00019981
NZD
0.1
VET
0,00199814
NZD
1
VET
0,01998140
NZD
2
VET
0,03996280
NZD
3
VET
0,05994420
NZD
5
VET
0,09990700
NZD
10
VET
0,19981400
NZD
20
VET
0,39962800
NZD
25
VET
0,49953500
NZD
50
VET
0,99907000
NZD
100
VET
1,998140
NZD
250
VET
4,995350
NZD
500
VET
9,990700
NZD
1000
VET
19,9814
NZD
2500
VET
49,9535
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,50046543
VET
0.1
NZD
5,004654
VET
1
NZD
50,0465
VET
2
NZD
100,093
VET
3
NZD
150,140
VET
5
NZD
250,233
VET
10
NZD
500,465
VET
20
NZD
1.000,931
VET
25
NZD
1.251,164
VET
50
NZD
2.502,327
VET
100
NZD
5.004,654
VET
250
NZD
12.511,636
VET
500
NZD
25.023,272
VET
1000
NZD
50.046,543
VET
2500
NZD
125.116,358
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 02:22:28 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC