Chuyển đổi 100 NZD sang VET
Chuyển đổi 100 NZD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,02 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02033628 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.119.661 NZ$. VeChain giảm -6.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.20%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
42,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02033628 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02033628 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00020336
NZD
0.1
VET
0,00203363
NZD
1
VET
0,02033628
NZD
2
VET
0,04067256
NZD
3
VET
0,06100884
NZD
5
VET
0,10168140
NZD
10
VET
0,20336280
NZD
20
VET
0,40672560
NZD
25
VET
0,50840700
NZD
50
VET
1,016814
NZD
100
VET
2,033628
NZD
250
VET
5,084070
NZD
500
VET
10,1681
NZD
1000
VET
20,3363
NZD
2500
VET
50,8407
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,49173202
VET
0.1
NZD
4,917320
VET
1
NZD
49,1732
VET
2
NZD
98,3464
VET
3
NZD
147,520
VET
5
NZD
245,866
VET
10
NZD
491,732
VET
20
NZD
983,464
VET
25
NZD
1.229,33
VET
50
NZD
2.458,66
VET
100
NZD
4.917,32
VET
250
NZD
12.293,3
VET
500
NZD
24.586,601
VET
1000
NZD
49.173,202
VET
2500
NZD
122.933,004
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 12:36:54 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC