Chuyển đổi 500 NZD sang VET
Chuyển đổi 500 NZD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,021 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:22, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02059079 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.971.598 NZ$. VeChain giảm -2.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
42,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:22 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02059079 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02059079 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00020591
NZD
0.1
VET
0,00205908
NZD
1
VET
0,02059079
NZD
2
VET
0,04118158
NZD
3
VET
0,06177237
NZD
5
VET
0,10295395
NZD
10
VET
0,20590790
NZD
20
VET
0,41181580
NZD
25
VET
0,51476975
NZD
50
VET
1,029540
NZD
100
VET
2,059079
NZD
250
VET
5,147698
NZD
500
VET
10,2954
NZD
1000
VET
20,5908
NZD
2500
VET
51,4770
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,48565402
VET
0.1
NZD
4,856540
VET
1
NZD
48,5654
VET
2
NZD
97,1308
VET
3
NZD
145,696
VET
5
NZD
242,827
VET
10
NZD
485,654
VET
20
NZD
971,308
VET
25
NZD
1.214,135
VET
50
NZD
2.428,27
VET
100
NZD
4.856,54
VET
250
NZD
12.141,351
VET
500
NZD
24.282,701
VET
1000
NZD
48.565,402
VET
2500
NZD
121.413,506
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 17:22:44 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC