Chuyển đổi 500 NZD sang VET
Chuyển đổi 500 NZD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,02 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:50, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02048161 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.389.219 NZ$. VeChain giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,76 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:50 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02048161 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02048161 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00020482
NZD
0.1
VET
0,00204816
NZD
1
VET
0,02048161
NZD
2
VET
0,04096322
NZD
3
VET
0,06144483
NZD
5
VET
0,10240805
NZD
10
VET
0,20481610
NZD
20
VET
0,40963220
NZD
25
VET
0,51204025
NZD
50
VET
1,024081
NZD
100
VET
2,048161
NZD
250
VET
5,120403
NZD
500
VET
10,2408
NZD
1000
VET
20,4816
NZD
2500
VET
51,2040
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,48824287
VET
0.1
NZD
4,882429
VET
1
NZD
48,8243
VET
2
NZD
97,6486
VET
3
NZD
146,473
VET
5
NZD
244,121
VET
10
NZD
488,243
VET
20
NZD
976,486
VET
25
NZD
1.220,607
VET
50
NZD
2.441,214
VET
100
NZD
4.882,429
VET
250
NZD
12.206,072
VET
500
NZD
24.412,143
VET
1000
NZD
48.824,287
VET
2500
NZD
122.060,717
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 10:50:32 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC