Chuyển đổi 10 VET sang NZD
Chuyển đổi 10 VET sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,021 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:40, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02084385 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 33.666.945 NZ$. VeChain giảm -6.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.44%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
33,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:40 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.2084385 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02084385 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar
VET
NZD
0.01
VET
0,00020844
NZD
0.1
VET
0,00208439
NZD
1
VET
0,02084385
NZD
2
VET
0,04168770
NZD
3
VET
0,06253155
NZD
5
VET
0,10421925
NZD
10
VET
0,20843850
NZD
20
VET
0,41687700
NZD
25
VET
0,52109625
NZD
50
VET
1,042193
NZD
100
VET
2,084385
NZD
250
VET
5,210963
NZD
500
VET
10,4219
NZD
1000
VET
20,8439
NZD
2500
VET
52,1096
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD
VET
0.01
NZD
0,47975782
VET
0.1
NZD
4,797578
VET
1
NZD
47,9758
VET
2
NZD
95,9516
VET
3
NZD
143,927
VET
5
NZD
239,879
VET
10
NZD
479,758
VET
20
NZD
959,516
VET
25
NZD
1.199,395
VET
50
NZD
2.398,789
VET
100
NZD
4.797,578
VET
250
NZD
11.993,945
VET
500
NZD
23.987,891
VET
1000
NZD
47.975,782
VET
2500
NZD
119.939,455
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 22:40:43 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC