Chuyển đổi 0.1 VET sang NZD
Chuyển đổi 0.1 VET sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,037 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:54, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03724338 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 118.436.917 NZ$. VeChain giảm -7.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.95%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
3,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
118,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:54 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.003724338 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03724338 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NZD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Zealand Dollar

VET
NZD
0.01
VET
0,00037243
NZD
0.1
VET
0,00372434
NZD
1
VET
0,03724338
NZD
2
VET
0,07448676
NZD
3
VET
0,11173014
NZD
5
VET
0,18621690
NZD
10
VET
0,37243380
NZD
20
VET
0,74486760
NZD
25
VET
0,93108450
NZD
50
VET
1,862169
NZD
100
VET
3,724338
NZD
250
VET
9,310845
NZD
500
VET
18,6217
NZD
1000
VET
37,2434
NZD
2500
VET
93,1085
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang VeChain
NZD

VET
0.01
NZD
0,26850409
VET
0.1
NZD
2,685041
VET
1
NZD
26,8504
VET
2
NZD
53,7008
VET
3
NZD
80,5512
VET
5
NZD
134,252
VET
10
NZD
268,504
VET
20
NZD
537,008
VET
25
NZD
671,260
VET
50
NZD
1.342,52
VET
100
NZD
2.685,041
VET
250
NZD
6.712,602
VET
500
NZD
13.425,205
VET
1000
NZD
26.850,409
VET
2500
NZD
67.126,023
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NZD được tạo vào lúc 23:54:06 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC