Chuyển đổi 3 SEK sang VET
Chuyển đổi 3 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,109 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:19, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10931200 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 216.683.470 SEK. VeChain giảm -1.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
9,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
216,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:19 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.109312 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10931200 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00109312
SEK
0.1
VET
0,01093120
SEK
1
VET
0,10931200
SEK
2
VET
0,21862400
SEK
3
VET
0,32793600
SEK
5
VET
0,54656000
SEK
10
VET
1,093120
SEK
20
VET
2,186240
SEK
25
VET
2,732800
SEK
50
VET
5,465600
SEK
100
VET
10,9312
SEK
250
VET
27,3280
SEK
500
VET
54,6560
SEK
1000
VET
109,312
SEK
2500
VET
273,280
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09148126
VET
0.1
SEK
0,91481265
VET
1
SEK
9,148126
VET
2
SEK
18,2963
VET
3
SEK
27,4444
VET
5
SEK
45,7406
VET
10
SEK
91,4813
VET
20
SEK
182,963
VET
25
SEK
228,703
VET
50
SEK
457,406
VET
100
SEK
914,813
VET
250
SEK
2.287,032
VET
500
SEK
4.574,063
VET
1000
SEK
9.148,126
VET
2500
SEK
22.870,316
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 03:19:37 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC