Chuyển đổi 3 VET sang SEK
Chuyển đổi 3 VET sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,108 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:26, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10793500 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 165.635.787 SEK. VeChain giảm -1.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
9,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
165,64 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:26 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.323805 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10793500 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00107935
SEK
0.1
VET
0,01079350
SEK
1
VET
0,10793500
SEK
2
VET
0,21587000
SEK
3
VET
0,32380500
SEK
5
VET
0,53967500
SEK
10
VET
1,079350
SEK
20
VET
2,158700
SEK
25
VET
2,698375
SEK
50
VET
5,396750
SEK
100
VET
10,7935
SEK
250
VET
26,9838
SEK
500
VET
53,9675
SEK
1000
VET
107,935
SEK
2500
VET
269,838
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09264835
VET
0.1
SEK
0,92648353
VET
1
SEK
9,264835
VET
2
SEK
18,5297
VET
3
SEK
27,7945
VET
5
SEK
46,3242
VET
10
SEK
92,6484
VET
20
SEK
185,297
VET
25
SEK
231,621
VET
50
SEK
463,242
VET
100
SEK
926,484
VET
250
SEK
2.316,209
VET
500
SEK
4.632,418
VET
1000
SEK
9.264,835
VET
2500
SEK
23.162,088
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 02:26:08 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC