Chuyển đổi 20 VET sang SEK
Chuyển đổi 20 VET sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,107 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:30, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10650200 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 103.733.363 SEK. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
9,15 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
103,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:30 , việc chuyển đổi 20 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.13004 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10650200 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00106502
SEK
0.1
VET
0,01065020
SEK
1
VET
0,10650200
SEK
2
VET
0,21300400
SEK
3
VET
0,31950600
SEK
5
VET
0,53251000
SEK
10
VET
1,065020
SEK
20
VET
2,130040
SEK
25
VET
2,662550
SEK
50
VET
5,325100
SEK
100
VET
10,6502
SEK
250
VET
26,6255
SEK
500
VET
53,2510
SEK
1000
VET
106,502
SEK
2500
VET
266,255
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09389495
VET
0.1
SEK
0,93894950
VET
1
SEK
9,389495
VET
2
SEK
18,7790
VET
3
SEK
28,1685
VET
5
SEK
46,9475
VET
10
SEK
93,8950
VET
20
SEK
187,790
VET
25
SEK
234,737
VET
50
SEK
469,475
VET
100
SEK
938,950
VET
250
SEK
2.347,374
VET
500
SEK
4.694,748
VET
1000
SEK
9.389,495
VET
2500
SEK
23.473,738
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 16:30:28 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC