Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET
Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,107 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:48, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10747600 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.923.547 SEK. VeChain giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
9,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
112,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:48 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.107476 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10747600 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00107476
SEK
0.1
VET
0,01074760
SEK
1
VET
0,10747600
SEK
2
VET
0,21495200
SEK
3
VET
0,32242800
SEK
5
VET
0,53738000
SEK
10
VET
1,074760
SEK
20
VET
2,149520
SEK
25
VET
2,686900
SEK
50
VET
5,373800
SEK
100
VET
10,7476
SEK
250
VET
26,8690
SEK
500
VET
53,7380
SEK
1000
VET
107,476
SEK
2500
VET
268,690
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09304403
VET
0.1
SEK
0,93044028
VET
1
SEK
9,304403
VET
2
SEK
18,6088
VET
3
SEK
27,9132
VET
5
SEK
46,5220
VET
10
SEK
93,0440
VET
20
SEK
186,088
VET
25
SEK
232,610
VET
50
SEK
465,220
VET
100
SEK
930,440
VET
250
SEK
2.326,101
VET
500
SEK
4.652,201
VET
1000
SEK
9.304,403
VET
2500
SEK
23.261,007
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 09:48:36 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC