Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET
Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,217 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:57, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,21658300 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 648.006.794 SEK. VeChain giảm -6.48% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
18,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
648,01 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:57 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.216583 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,21658300 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona

VET
SEK
0.01
VET
0,00216583
SEK
0.1
VET
0,02165830
SEK
1
VET
0,21658300
SEK
2
VET
0,43316600
SEK
3
VET
0,64974900
SEK
5
VET
1,082915
SEK
10
VET
2,165830
SEK
20
VET
4,331660
SEK
25
VET
5,414575
SEK
50
VET
10,8292
SEK
100
VET
21,6583
SEK
250
VET
54,1458
SEK
500
VET
108,292
SEK
1000
VET
216,583
SEK
2500
VET
541,458
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK

VET
0.01
SEK
0,04617168
VET
0.1
SEK
0,46171676
VET
1
SEK
4,617168
VET
2
SEK
9,234335
VET
3
SEK
13,8515
VET
5
SEK
23,0858
VET
10
SEK
46,1717
VET
20
SEK
92,3434
VET
25
SEK
115,429
VET
50
SEK
230,858
VET
100
SEK
461,717
VET
250
SEK
1.154,292
VET
500
SEK
2.308,584
VET
1000
SEK
4.617,168
VET
2500
SEK
11.542,919
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 04:57:59 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC