Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET
Chuyển đổi 0.01 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,111 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:24, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11072600 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 167.342.505 SEK. VeChain tăng +1.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +2.85%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
9,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
167,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:24 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.110726 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11072600 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00110726
SEK
0.1
VET
0,01107260
SEK
1
VET
0,11072600
SEK
2
VET
0,22145200
SEK
3
VET
0,33217800
SEK
5
VET
0,55363000
SEK
10
VET
1,107260
SEK
20
VET
2,214520
SEK
25
VET
2,768150
SEK
50
VET
5,536300
SEK
100
VET
11,0726
SEK
250
VET
27,6815
SEK
500
VET
55,3630
SEK
1000
VET
110,726
SEK
2500
VET
276,815
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09031302
VET
0.1
SEK
0,90313025
VET
1
SEK
9,031302
VET
2
SEK
18,0626
VET
3
SEK
27,0939
VET
5
SEK
45,1565
VET
10
SEK
90,3130
VET
20
SEK
180,626
VET
25
SEK
225,783
VET
50
SEK
451,565
VET
100
SEK
903,130
VET
250
SEK
2.257,826
VET
500
SEK
4.515,651
VET
1000
SEK
9.031,302
VET
2500
SEK
22.578,256
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 20:24:33 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC