Chuyển đổi 0.1 SEK sang VET
Chuyển đổi 0.1 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,108 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:19, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10775100 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 162.532.191 SEK. VeChain giảm -0.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.07%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
9,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
162,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:19 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.107751 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10775100 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00107751
SEK
0.1
VET
0,01077510
SEK
1
VET
0,10775100
SEK
2
VET
0,21550200
SEK
3
VET
0,32325300
SEK
5
VET
0,53875500
SEK
10
VET
1,077510
SEK
20
VET
2,155020
SEK
25
VET
2,693775
SEK
50
VET
5,387550
SEK
100
VET
10,7751
SEK
250
VET
26,9378
SEK
500
VET
53,8755
SEK
1000
VET
107,751
SEK
2500
VET
269,378
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09280656
VET
0.1
SEK
0,92806563
VET
1
SEK
9,280656
VET
2
SEK
18,5613
VET
3
SEK
27,8420
VET
5
SEK
46,4033
VET
10
SEK
92,8066
VET
20
SEK
185,613
VET
25
SEK
232,016
VET
50
SEK
464,033
VET
100
SEK
928,066
VET
250
SEK
2.320,164
VET
500
SEK
4.640,328
VET
1000
SEK
9.280,656
VET
2500
SEK
23.201,641
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 13:19:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC