Chuyển đổi 5 SEK sang VET
Chuyển đổi 5 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,109 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:31, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10916700 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 227.823.885 SEK. VeChain giảm -2.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.48%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
9,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
227,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:31 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.109167 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10916700 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00109167
SEK
0.1
VET
0,01091670
SEK
1
VET
0,10916700
SEK
2
VET
0,21833400
SEK
3
VET
0,32750100
SEK
5
VET
0,54583500
SEK
10
VET
1,091670
SEK
20
VET
2,183340
SEK
25
VET
2,729175
SEK
50
VET
5,458350
SEK
100
VET
10,9167
SEK
250
VET
27,2918
SEK
500
VET
54,5835
SEK
1000
VET
109,167
SEK
2500
VET
272,918
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09160277
VET
0.1
SEK
0,91602774
VET
1
SEK
9,160277
VET
2
SEK
18,3206
VET
3
SEK
27,4808
VET
5
SEK
45,8014
VET
10
SEK
91,6028
VET
20
SEK
183,206
VET
25
SEK
229,007
VET
50
SEK
458,014
VET
100
SEK
916,028
VET
250
SEK
2.290,069
VET
500
SEK
4.580,139
VET
1000
SEK
9.160,277
VET
2500
SEK
22.900,693
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 18:31:30 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC