Chuyển đổi 20 SEK sang VET
Chuyển đổi 20 SEK sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,111 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,11066900 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 178.752.530 SEK. VeChain giảm -6.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.27%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
9,51 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
178,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.110669 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,11066900 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00110669
SEK
0.1
VET
0,01106690
SEK
1
VET
0,11066900
SEK
2
VET
0,22133800
SEK
3
VET
0,33200700
SEK
5
VET
0,55334500
SEK
10
VET
1,106690
SEK
20
VET
2,213380
SEK
25
VET
2,766725
SEK
50
VET
5,533450
SEK
100
VET
11,0669
SEK
250
VET
27,6673
SEK
500
VET
55,3345
SEK
1000
VET
110,669
SEK
2500
VET
276,673
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
SEK
VET
0.01
SEK
0,09035954
VET
0.1
SEK
0,90359541
VET
1
SEK
9,035954
VET
2
SEK
18,0719
VET
3
SEK
27,1079
VET
5
SEK
45,1798
VET
10
SEK
90,3595
VET
20
SEK
180,719
VET
25
SEK
225,899
VET
50
SEK
451,798
VET
100
SEK
903,595
VET
250
SEK
2.258,989
VET
500
SEK
4.517,977
VET
1000
SEK
9.035,954
VET
2500
SEK
22.589,885
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 01:29:35 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC