Chuyển đổi 1 VET sang SEK
Chuyển đổi 1 VET sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,108 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:52, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,10831800 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 122.437.556 SEK. VeChain tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
9,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
122,44 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:52 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.108318 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,10831800 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SEK mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swedish Krona
VET
SEK
0.01
VET
0,00108318
SEK
0.1
VET
0,01083180
SEK
1
VET
0,10831800
SEK
2
VET
0,21663600
SEK
3
VET
0,32495400
SEK
5
VET
0,54159000
SEK
10
VET
1,083180
SEK
20
VET
2,166360
SEK
25
VET
2,707950
SEK
50
VET
5,415900
SEK
100
VET
10,8318
SEK
250
VET
27,0795
SEK
500
VET
54,1590
SEK
1000
VET
108,318
SEK
2500
VET
270,795
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SEK được tạo vào lúc 22:52:14 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC