Chuyển đổi 1 VET sang VEF
Chuyển đổi 1 VET sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:36, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00116888 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.228.131 VEF. VeChain giảm -0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
100,6 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,23 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00116888 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00116888 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001169
VEF
0.1
VET
0,00011689
VEF
1
VET
0,00116888
VEF
2
VET
0,00233776
VEF
3
VET
0,00350664
VEF
5
VET
0,00584440
VEF
10
VET
0,01168880
VEF
20
VET
0,02337760
VEF
25
VET
0,02922200
VEF
50
VET
0,05844400
VEF
100
VET
0,11688800
VEF
250
VET
0,29222000
VEF
500
VET
0,58444000
VEF
1000
VET
1,168880
VEF
2500
VET
2,922200
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
8,555198
VET
0.1
VEF
85,5520
VET
1
VEF
855,520
VET
2
VEF
1.711,04
VET
3
VEF
2.566,559
VET
5
VEF
4.277,599
VET
10
VEF
8.555,198
VET
20
VEF
17.110,396
VET
25
VEF
21.387,995
VET
50
VEF
42.775,991
VET
100
VEF
85.551,981
VET
250
VEF
213.879,953
VET
500
VEF
427.759,907
VET
1000
VEF
855.519,814
VET
2500
VEF
2.138.799,535
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 08:36:11 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC