Chuyển đổi 1000 VEF sang VET
Chuyển đổi 1000 VEF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,002 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:57, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00218754 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.569.064 VEF. VeChain tăng +4.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
187,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
4,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:57 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00218754 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00218754 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte

VET
VEF
0.01
VET
0,00002188
VEF
0.1
VET
0,00021875
VEF
1
VET
0,00218754
VEF
2
VET
0,00437508
VEF
3
VET
0,00656262
VEF
5
VET
0,01093770
VEF
10
VET
0,02187540
VEF
20
VET
0,04375080
VEF
25
VET
0,05468850
VEF
50
VET
0,10937700
VEF
100
VET
0,21875400
VEF
250
VET
0,54688500
VEF
500
VET
1,093770
VEF
1000
VET
2,187540
VEF
2500
VET
5,468850
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF

VET
0.01
VEF
4,571345
VET
0.1
VEF
45,7134
VET
1
VEF
457,134
VET
2
VEF
914,269
VET
3
VEF
1.371,403
VET
5
VEF
2.285,672
VET
10
VEF
4.571,345
VET
20
VEF
9.142,69
VET
25
VEF
11.428,362
VET
50
VEF
22.856,725
VET
100
VEF
45.713,45
VET
250
VEF
114.283,625
VET
500
VEF
228.567,249
VET
1000
VEF
457.134,498
VET
2500
VEF
1.142.836,245
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 14:57:25 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC