Chuyển đổi 1000 VEF sang VET
Chuyển đổi 1000 VEF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:21, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00114626 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.269.813 VEF. VeChain giảm -2.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.34%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
98,54 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:21 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00114626 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00114626 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001146
VEF
0.1
VET
0,00011463
VEF
1
VET
0,00114626
VEF
2
VET
0,00229252
VEF
3
VET
0,00343878
VEF
5
VET
0,00573130
VEF
10
VET
0,01146260
VEF
20
VET
0,02292520
VEF
25
VET
0,02865650
VEF
50
VET
0,05731300
VEF
100
VET
0,11462600
VEF
250
VET
0,28656500
VEF
500
VET
0,57313000
VEF
1000
VET
1,146260
VEF
2500
VET
2,865650
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
8,724024
VET
0.1
VEF
87,2402
VET
1
VEF
872,402
VET
2
VEF
1.744,805
VET
3
VEF
2.617,207
VET
5
VEF
4.362,012
VET
10
VEF
8.724,024
VET
20
VEF
17.448,048
VET
25
VEF
21.810,061
VET
50
VEF
43.620,121
VET
100
VEF
87.240,242
VET
250
VEF
218.100,605
VET
500
VEF
436.201,211
VET
1000
VEF
872.402,422
VET
2500
VEF
2.181.006,054
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 23:21:26 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC