Chuyển đổi 1000 VET sang VEF
Chuyển đổi 1000 VET sang VEF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00115830 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.128.181 VEF. VeChain giảm -1.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
99,56 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:26 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.1582999999999999 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00115830 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001158
VEF
0.1
VET
0,00011583
VEF
1
VET
0,00115830
VEF
2
VET
0,00231660
VEF
3
VET
0,00347490
VEF
5
VET
0,00579150
VEF
10
VET
0,01158300
VEF
20
VET
0,02316600
VEF
25
VET
0,02895750
VEF
50
VET
0,05791500
VEF
100
VET
0,11583000
VEF
250
VET
0,28957500
VEF
500
VET
0,57915000
VEF
1000
VET
1,158300
VEF
2500
VET
2,895750
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
8,633342
VET
0.1
VEF
86,3334
VET
1
VEF
863,334
VET
2
VEF
1.726,668
VET
3
VEF
2.590,003
VET
5
VEF
4.316,671
VET
10
VEF
8.633,342
VET
20
VEF
17.266,684
VET
25
VEF
21.583,355
VET
50
VEF
43.166,71
VET
100
VEF
86.333,42
VET
250
VEF
215.833,549
VET
500
VEF
431.667,098
VET
1000
VEF
863.334,197
VET
2500
VEF
2.158.335,492
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 16:26:33 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC