Chuyển đổi 500 VEF sang VET
Chuyển đổi 500 VEF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,001 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:21, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00101414 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.966.952 VEF. VeChain tăng +2.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
87,19 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
1,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
870,81 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:21 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00101414 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00101414 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang VEF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Venezuelan bolívar fuerte
VET
VEF
0.01
VET
0,00001014
VEF
0.1
VET
0,00010141
VEF
1
VET
0,00101414
VEF
2
VET
0,00202828
VEF
3
VET
0,00304242
VEF
5
VET
0,00507070
VEF
10
VET
0,01014140
VEF
20
VET
0,02028280
VEF
25
VET
0,02535350
VEF
50
VET
0,05070700
VEF
100
VET
0,10141400
VEF
250
VET
0,25353500
VEF
500
VET
0,50707000
VEF
1000
VET
1,014140
VEF
2500
VET
2,535350
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang VeChain
VEF
VET
0.01
VEF
9,860572
VET
0.1
VEF
98,6057
VET
1
VEF
986,057
VET
2
VEF
1.972,114
VET
3
VEF
2.958,171
VET
5
VEF
4.930,286
VET
10
VEF
9.860,572
VET
20
VEF
19.721,143
VET
25
VEF
24.651,429
VET
50
VEF
49.302,858
VET
100
VEF
98.605,715
VET
250
VEF
246.514,288
VET
500
VEF
493.028,576
VET
1000
VEF
986.057,152
VET
2500
VEF
2.465.142,88
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-VEF được tạo vào lúc 03:21:18 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC