Chuyển đổi 0.1 XAU sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 XAU sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:57, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00038892 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.418,0 XAU. NEAR Protocol tăng +4.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.07%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.124.324 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.124.321 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
499,16 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
45,42 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:57 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00038892 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00038892 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000389
XAU
0.1
NEAR
0,00003889
XAU
1
NEAR
0,00038892
XAU
2
NEAR
0,00077784
XAU
3
NEAR
0,00116676
XAU
5
NEAR
0,00194460
XAU
10
NEAR
0,00388920
XAU
20
NEAR
0,00777840
XAU
25
NEAR
0,00972300
XAU
50
NEAR
0,01944600
XAU
100
NEAR
0,03889200
XAU
250
NEAR
0,09723000
XAU
500
NEAR
0,19446000
XAU
1000
NEAR
0,38892000
XAU
2500
NEAR
0,97230000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
25,7122
NEAR
0.1
XAU
257,122
NEAR
1
XAU
2.571,223
NEAR
2
XAU
5.142,446
NEAR
3
XAU
7.713,669
NEAR
5
XAU
12.856,114
NEAR
10
XAU
25.712,229
NEAR
20
XAU
51.424,457
NEAR
25
XAU
64.280,572
NEAR
50
XAU
128.561,144
NEAR
100
XAU
257.122,287
NEAR
250
XAU
642.805,718
NEAR
500
XAU
1.285.611,437
NEAR
1000
XAU
2.571.222,874
NEAR
2500
XAU
6.428.057,184
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 23:57:50 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC