Chuyển đổi 10 NEAR sang XAU
Chuyển đổi 10 NEAR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:23, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XAU
Theo dõi
15:23, 29 tháng 1, 2026
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00025781 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.134,0 XAU. NEAR Protocol giảm -7.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.01%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.389.338 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.389.355 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
331,64 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
24,13 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:23 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0025781000000000003 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00025781 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000258
XAU
0.1
NEAR
0,00002578
XAU
1
NEAR
0,00025781
XAU
2
NEAR
0,00051562
XAU
3
NEAR
0,00077343
XAU
5
NEAR
0,00128905
XAU
10
NEAR
0,00257810
XAU
20
NEAR
0,00515620
XAU
25
NEAR
0,00644525
XAU
50
NEAR
0,01289050
XAU
100
NEAR
0,02578100
XAU
250
NEAR
0,06445250
XAU
500
NEAR
0,12890500
XAU
1000
NEAR
0,25781000
XAU
2500
NEAR
0,64452500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
38,7883
NEAR
0.1
XAU
387,883
NEAR
1
XAU
3.878,825
NEAR
2
XAU
7.757,651
NEAR
3
XAU
11.636,476
NEAR
5
XAU
19.394,127
NEAR
10
XAU
38.788,255
NEAR
20
XAU
77.576,51
NEAR
25
XAU
96.970,637
NEAR
50
XAU
193.941,275
NEAR
100
XAU
387.882,549
NEAR
250
XAU
969.706,373
NEAR
500
XAU
1.939.412,746
NEAR
1000
XAU
3.878.825,492
NEAR
2500
XAU
9.697.063,729
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 15:23:20 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC