Chuyển đổi 1000 NEAR sang XAU
Chuyển đổi 1000 NEAR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XAU
Theo dõi
22:54, 10 tháng 1, 2026
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00037809 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.864,0 XAU. NEAR Protocol giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.18%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.776.496 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.776.423 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
485,76 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
22,86 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:54 , việc chuyển đổi 1000 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.37809 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00037809 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000378
XAU
0.1
NEAR
0,00003781
XAU
1
NEAR
0,00037809
XAU
2
NEAR
0,00075618
XAU
3
NEAR
0,00113427
XAU
5
NEAR
0,00189045
XAU
10
NEAR
0,00378090
XAU
20
NEAR
0,00756180
XAU
25
NEAR
0,00945225
XAU
50
NEAR
0,01890450
XAU
100
NEAR
0,03780900
XAU
250
NEAR
0,09452250
XAU
500
NEAR
0,18904500
XAU
1000
NEAR
0,37809000
XAU
2500
NEAR
0,94522500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
26,4487
NEAR
0.1
XAU
264,487
NEAR
1
XAU
2.644,873
NEAR
2
XAU
5.289,746
NEAR
3
XAU
7.934,619
NEAR
5
XAU
13.224,365
NEAR
10
XAU
26.448,729
NEAR
20
XAU
52.897,458
NEAR
25
XAU
66.121,823
NEAR
50
XAU
132.243,646
NEAR
100
XAU
264.487,291
NEAR
250
XAU
661.218,228
NEAR
500
XAU
1.322.436,457
NEAR
1000
XAU
2.644.872,914
NEAR
2500
XAU
6.612.182,285
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 22:54:08 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC