Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XAU
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:47, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00037840 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 40.073,0 XAU. NEAR Protocol giảm -2.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.30%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.619.854 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.619.805 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
486,43 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
40,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:47 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000003784 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00037840 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000378
XAU
0.1
NEAR
0,00003784
XAU
1
NEAR
0,00037840
XAU
2
NEAR
0,00075680
XAU
3
NEAR
0,00113520
XAU
5
NEAR
0,00189200
XAU
10
NEAR
0,00378400
XAU
20
NEAR
0,00756800
XAU
25
NEAR
0,00946000
XAU
50
NEAR
0,01892000
XAU
100
NEAR
0,03784000
XAU
250
NEAR
0,09460000
XAU
500
NEAR
0,18920000
XAU
1000
NEAR
0,37840000
XAU
2500
NEAR
0,94600000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
26,4271
NEAR
0.1
XAU
264,271
NEAR
1
XAU
2.642,706
NEAR
2
XAU
5.285,412
NEAR
3
XAU
7.928,118
NEAR
5
XAU
13.213,531
NEAR
10
XAU
26.427,061
NEAR
20
XAU
52.854,123
NEAR
25
XAU
66.067,653
NEAR
50
XAU
132.135,307
NEAR
100
XAU
264.270,613
NEAR
250
XAU
660.676,533
NEAR
500
XAU
1.321.353,066
NEAR
1000
XAU
2.642.706,131
NEAR
2500
XAU
6.606.765,328
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 04:47:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC