Chuyển đổi 5 XAU sang NEAR
Chuyển đổi 5 XAU sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:41, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến XAU
Theo dõi
12:41, 21 tháng 1, 2026
0 XAU
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00031663 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.502,0 XAU. NEAR Protocol giảm -4.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.03%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.656.736 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.656.736 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
406,38 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
42,5 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:41 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00031663 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00031663 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000317
XAU
0.1
NEAR
0,00003166
XAU
1
NEAR
0,00031663
XAU
2
NEAR
0,00063326
XAU
3
NEAR
0,00094989
XAU
5
NEAR
0,00158315
XAU
10
NEAR
0,00316630
XAU
20
NEAR
0,00633260
XAU
25
NEAR
0,00791575
XAU
50
NEAR
0,01583150
XAU
100
NEAR
0,03166300
XAU
250
NEAR
0,07915750
XAU
500
NEAR
0,15831500
XAU
1000
NEAR
0,31663000
XAU
2500
NEAR
0,79157500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
31,5826
NEAR
0.1
XAU
315,826
NEAR
1
XAU
3.158,26
NEAR
2
XAU
6.316,521
NEAR
3
XAU
9.474,781
NEAR
5
XAU
15.791,302
NEAR
10
XAU
31.582,604
NEAR
20
XAU
63.165,209
NEAR
25
XAU
78.956,511
NEAR
50
XAU
157.913,022
NEAR
100
XAU
315.826,043
NEAR
250
XAU
789.565,108
NEAR
500
XAU
1.579.130,215
NEAR
1000
XAU
3.158.260,43
NEAR
2500
XAU
7.895.651,075
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 12:41:12 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC