Chuyển đổi 1 XAU sang NEAR
Chuyển đổi 1 XAU sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:08, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00038637 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.317,0 XAU. NEAR Protocol giảm -3.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.10%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
494,34 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
45,32 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:08 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00038637 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00038637 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000386
XAU
0.1
NEAR
0,00003864
XAU
1
NEAR
0,00038637
XAU
2
NEAR
0,00077274
XAU
3
NEAR
0,00115911
XAU
5
NEAR
0,00193185
XAU
10
NEAR
0,00386370
XAU
20
NEAR
0,00772740
XAU
25
NEAR
0,00965925
XAU
50
NEAR
0,01931850
XAU
100
NEAR
0,03863700
XAU
250
NEAR
0,09659250
XAU
500
NEAR
0,19318500
XAU
1000
NEAR
0,38637000
XAU
2500
NEAR
0,96592500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
25,8819
NEAR
0.1
XAU
258,819
NEAR
1
XAU
2.588,193
NEAR
2
XAU
5.176,385
NEAR
3
XAU
7.764,578
NEAR
5
XAU
12.940,963
NEAR
10
XAU
25.881,927
NEAR
20
XAU
51.763,853
NEAR
25
XAU
64.704,817
NEAR
50
XAU
129.409,633
NEAR
100
XAU
258.819,267
NEAR
250
XAU
647.048,166
NEAR
500
XAU
1.294.096,333
NEAR
1000
XAU
2.588.192,665
NEAR
2500
XAU
6.470.481,663
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 02:08:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC