Chuyển đổi 500 XAU sang NEAR
Chuyển đổi 500 XAU sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:19, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00037626 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.563,0 XAU. NEAR Protocol giảm -1.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.39%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.672.285 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.671.876 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
483,41 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
35,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:19 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00037626 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00037626 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Troy Ounce
NEAR
XAU
0.01
NEAR
0,00000376
XAU
0.1
NEAR
0,00003763
XAU
1
NEAR
0,00037626
XAU
2
NEAR
0,00075252
XAU
3
NEAR
0,00112878
XAU
5
NEAR
0,00188130
XAU
10
NEAR
0,00376260
XAU
20
NEAR
0,00752520
XAU
25
NEAR
0,00940650
XAU
50
NEAR
0,01881300
XAU
100
NEAR
0,03762600
XAU
250
NEAR
0,09406500
XAU
500
NEAR
0,18813000
XAU
1000
NEAR
0,37626000
XAU
2500
NEAR
0,94065000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang NEAR Protocol
XAU
NEAR
0.01
XAU
26,5774
NEAR
0.1
XAU
265,774
NEAR
1
XAU
2.657,737
NEAR
2
XAU
5.315,473
NEAR
3
XAU
7.973,21
NEAR
5
XAU
13.288,683
NEAR
10
XAU
26.577,367
NEAR
20
XAU
53.154,733
NEAR
25
XAU
66.443,417
NEAR
50
XAU
132.886,834
NEAR
100
XAU
265.773,667
NEAR
250
XAU
664.434,168
NEAR
500
XAU
1.328.868,336
NEAR
1000
XAU
2.657.736,671
NEAR
2500
XAU
6.644.341,679
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-XAU được tạo vào lúc 17:19:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC