Chuyển đổi 0.1 VET sang ILS
Chuyển đổi 0.1 VET sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,037 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:19, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03690179 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 53.024.641 ₪. VeChain giảm -1.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
3,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
53,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:19 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.003690179 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03690179 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00036902
ILS
0.1
VET
0,00369018
ILS
1
VET
0,03690179
ILS
2
VET
0,07380358
ILS
3
VET
0,11070537
ILS
5
VET
0,18450895
ILS
10
VET
0,36901790
ILS
20
VET
0,73803580
ILS
25
VET
0,92254475
ILS
50
VET
1,845089
ILS
100
VET
3,690179
ILS
250
VET
9,225448
ILS
500
VET
18,4509
ILS
1000
VET
36,9018
ILS
2500
VET
92,2545
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,27098956
VET
0.1
ILS
2,709896
VET
1
ILS
27,0990
VET
2
ILS
54,1979
VET
3
ILS
81,2969
VET
5
ILS
135,495
VET
10
ILS
270,990
VET
20
ILS
541,979
VET
25
ILS
677,474
VET
50
ILS
1.354,948
VET
100
ILS
2.709,896
VET
250
ILS
6.774,739
VET
500
ILS
13.549,478
VET
1000
ILS
27.098,956
VET
2500
ILS
67.747,391
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 08:19:32 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC