Chuyển đổi 3 VET sang ILS
Chuyển đổi 3 VET sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,033 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:24, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03343273 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.928.511 ₪. VeChain giảm -0.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.08%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
2,88 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
67,93 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
906,69 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 12:24 , việc chuyển đổi 3 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10029819000000001 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03343273 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00033433
ILS
0.1
VET
0,00334327
ILS
1
VET
0,03343273
ILS
2
VET
0,06686546
ILS
3
VET
0,10029819
ILS
5
VET
0,16716365
ILS
10
VET
0,33432730
ILS
20
VET
0,66865460
ILS
25
VET
0,83581825
ILS
50
VET
1,671637
ILS
100
VET
3,343273
ILS
250
VET
8,358183
ILS
500
VET
16,7164
ILS
1000
VET
33,4327
ILS
2500
VET
83,5818
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,29910809
VET
0.1
ILS
2,991081
VET
1
ILS
29,9108
VET
2
ILS
59,8216
VET
3
ILS
89,7324
VET
5
ILS
149,554
VET
10
ILS
299,108
VET
20
ILS
598,216
VET
25
ILS
747,770
VET
50
ILS
1.495,54
VET
100
ILS
2.991,081
VET
250
ILS
7.477,702
VET
500
ILS
14.955,404
VET
1000
ILS
29.910,809
VET
2500
ILS
74.777,022
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 12:24:37 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC