Chuyển đổi 500 ILS sang VET
Chuyển đổi 500 ILS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,038 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:14, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03787131 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 66.469.479 ₪. VeChain giảm -4.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.53%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
3,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
66,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:14 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03787131 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03787131 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00037871
ILS
0.1
VET
0,00378713
ILS
1
VET
0,03787131
ILS
2
VET
0,07574262
ILS
3
VET
0,11361393
ILS
5
VET
0,18935655
ILS
10
VET
0,37871310
ILS
20
VET
0,75742620
ILS
25
VET
0,94678275
ILS
50
VET
1,893566
ILS
100
VET
3,787131
ILS
250
VET
9,467828
ILS
500
VET
18,9357
ILS
1000
VET
37,8713
ILS
2500
VET
94,6783
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,26405213
VET
0.1
ILS
2,640521
VET
1
ILS
26,4052
VET
2
ILS
52,8104
VET
3
ILS
79,2156
VET
5
ILS
132,026
VET
10
ILS
264,052
VET
20
ILS
528,104
VET
25
ILS
660,130
VET
50
ILS
1.320,261
VET
100
ILS
2.640,521
VET
250
ILS
6.601,303
VET
500
ILS
13.202,606
VET
1000
ILS
26.405,213
VET
2500
ILS
66.013,032
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 08:14:16 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC