Chuyển đổi 1000 ILS sang VET
Chuyển đổi 1000 ILS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,037 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:01, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,03738010 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.736.497 ₪. VeChain giảm -1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.46%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
3,22 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
73,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0373801 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,03738010 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang ILS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Israeli New Shekel
VET
ILS
0.01
VET
0,00037380
ILS
0.1
VET
0,00373801
ILS
1
VET
0,03738010
ILS
2
VET
0,07476020
ILS
3
VET
0,11214030
ILS
5
VET
0,18690050
ILS
10
VET
0,37380100
ILS
20
VET
0,74760200
ILS
25
VET
0,93450250
ILS
50
VET
1,869005
ILS
100
VET
3,738010
ILS
250
VET
9,345025
ILS
500
VET
18,6901
ILS
1000
VET
37,3801
ILS
2500
VET
93,4503
ILS
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang VeChain
ILS
VET
0.01
ILS
0,26752202
VET
0.1
ILS
2,675220
VET
1
ILS
26,7522
VET
2
ILS
53,5044
VET
3
ILS
80,2566
VET
5
ILS
133,761
VET
10
ILS
267,522
VET
20
ILS
535,044
VET
25
ILS
668,805
VET
50
ILS
1.337,61
VET
100
ILS
2.675,22
VET
250
ILS
6.688,051
VET
500
ILS
13.376,101
VET
1000
ILS
26.752,202
VET
2500
ILS
66.880,506
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-ILS được tạo vào lúc 09:01:42 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC