Chuyển đổi 100 CNY sang HBAR
Chuyển đổi 100 CNY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,755 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CNY
Theo dõi
12:00, 23 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,75481600 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 683.281.136 CN¥. Hedera giảm -2.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.01%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,33 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
32,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
683,28 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.754816 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,75481600 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00754816
CNY
0.1
HBAR
0,07548160
CNY
1
HBAR
0,75481600
CNY
2
HBAR
1,509632
CNY
3
HBAR
2,264448
CNY
5
HBAR
3,774080
CNY
10
HBAR
7,548160
CNY
20
HBAR
15,0963
CNY
25
HBAR
18,8704
CNY
50
HBAR
37,7408
CNY
100
HBAR
75,4816
CNY
250
HBAR
188,704
CNY
500
HBAR
377,408
CNY
1000
HBAR
754,816
CNY
2500
HBAR
1.887,04
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01324826
HBAR
0.1
CNY
0,13248262
HBAR
1
CNY
1,324826
HBAR
2
CNY
2,649652
HBAR
3
CNY
3,974479
HBAR
5
CNY
6,624131
HBAR
10
CNY
13,2483
HBAR
20
CNY
26,4965
HBAR
25
CNY
33,1207
HBAR
50
CNY
66,2413
HBAR
100
CNY
132,483
HBAR
250
CNY
331,207
HBAR
500
CNY
662,413
HBAR
1000
CNY
1.324,826
HBAR
2500
CNY
3.312,065
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 12:00:20 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC