Chuyển đổi 10 CNY sang HBAR
Chuyển đổi 10 CNY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,847 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,84659300 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.174.914.972 CN¥. Hedera giảm -1.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
36,21 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:43 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.846593 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,84659300 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00846593
CNY
0.1
HBAR
0,08465930
CNY
1
HBAR
0,84659300
CNY
2
HBAR
1,693186
CNY
3
HBAR
2,539779
CNY
5
HBAR
4,232965
CNY
10
HBAR
8,465930
CNY
20
HBAR
16,9319
CNY
25
HBAR
21,1648
CNY
50
HBAR
42,3297
CNY
100
HBAR
84,6593
CNY
250
HBAR
211,648
CNY
500
HBAR
423,297
CNY
1000
HBAR
846,593
CNY
2500
HBAR
2.116,483
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01181205
HBAR
0.1
CNY
0,11812051
HBAR
1
CNY
1,181205
HBAR
2
CNY
2,362410
HBAR
3
CNY
3,543615
HBAR
5
CNY
5,906026
HBAR
10
CNY
11,8121
HBAR
20
CNY
23,6241
HBAR
25
CNY
29,5301
HBAR
50
CNY
59,0603
HBAR
100
CNY
118,121
HBAR
250
CNY
295,301
HBAR
500
CNY
590,603
HBAR
1000
CNY
1.181,205
HBAR
2500
CNY
2.953,013
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 03:43:02 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC