Chuyển đổi 3 HBAR sang CNY
Chuyển đổi 3 HBAR sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,767 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:29, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,76668900 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 686.293.983 CN¥. Hedera giảm -0.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.52%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,32 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
32,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
686,29 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:29 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.300067 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,76668900 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00766689
CNY
0.1
HBAR
0,07666890
CNY
1
HBAR
0,76668900
CNY
2
HBAR
1,533378
CNY
3
HBAR
2,300067
CNY
5
HBAR
3,833445
CNY
10
HBAR
7,666890
CNY
20
HBAR
15,3338
CNY
25
HBAR
19,1672
CNY
50
HBAR
38,3345
CNY
100
HBAR
76,6689
CNY
250
HBAR
191,672
CNY
500
HBAR
383,345
CNY
1000
HBAR
766,689
CNY
2500
HBAR
1.916,722
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01304310
HBAR
0.1
CNY
0,13043098
HBAR
1
CNY
1,304310
HBAR
2
CNY
2,608620
HBAR
3
CNY
3,912929
HBAR
5
CNY
6,521549
HBAR
10
CNY
13,0431
HBAR
20
CNY
26,0862
HBAR
25
CNY
32,6077
HBAR
50
CNY
65,2155
HBAR
100
CNY
130,431
HBAR
250
CNY
326,077
HBAR
500
CNY
652,155
HBAR
1000
CNY
1.304,31
HBAR
2500
CNY
3.260,775
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 09:29:40 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC