Chuyển đổi 5 CNY sang HBAR
Chuyển đổi 5 CNY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,853 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:26, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,85306400 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.221.342.974 CN¥. Hedera tăng +0.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +3.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
36,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,22 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.853064 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,85306400 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00853064
CNY
0.1
HBAR
0,08530640
CNY
1
HBAR
0,85306400
CNY
2
HBAR
1,706128
CNY
3
HBAR
2,559192
CNY
5
HBAR
4,265320
CNY
10
HBAR
8,530640
CNY
20
HBAR
17,0613
CNY
25
HBAR
21,3266
CNY
50
HBAR
42,6532
CNY
100
HBAR
85,3064
CNY
250
HBAR
213,266
CNY
500
HBAR
426,532
CNY
1000
HBAR
853,064
CNY
2500
HBAR
2.132,66
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01172245
HBAR
0.1
CNY
0,11722450
HBAR
1
CNY
1,172245
HBAR
2
CNY
2,344490
HBAR
3
CNY
3,516735
HBAR
5
CNY
5,861225
HBAR
10
CNY
11,7224
HBAR
20
CNY
23,4449
HBAR
25
CNY
29,3061
HBAR
50
CNY
58,6122
HBAR
100
CNY
117,224
HBAR
250
CNY
293,061
HBAR
500
CNY
586,122
HBAR
1000
CNY
1.172,245
HBAR
2500
CNY
2.930,612
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 16:26:58 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC