Chuyển đổi 5 CNY sang HBAR
Chuyển đổi 5 CNY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,823 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:11, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,82269000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 443.103.346 CN¥. Hedera giảm -1.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.49%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
35,2 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
443,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.82269 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,82269000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00822690
CNY
0.1
HBAR
0,08226900
CNY
1
HBAR
0,82269000
CNY
2
HBAR
1,645380
CNY
3
HBAR
2,468070
CNY
5
HBAR
4,113450
CNY
10
HBAR
8,226900
CNY
20
HBAR
16,4538
CNY
25
HBAR
20,5673
CNY
50
HBAR
41,1345
CNY
100
HBAR
82,2690
CNY
250
HBAR
205,673
CNY
500
HBAR
411,345
CNY
1000
HBAR
822,690
CNY
2500
HBAR
2.056,725
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01215525
HBAR
0.1
CNY
0,12155247
HBAR
1
CNY
1,215525
HBAR
2
CNY
2,431049
HBAR
3
CNY
3,646574
HBAR
5
CNY
6,077623
HBAR
10
CNY
12,1552
HBAR
20
CNY
24,3105
HBAR
25
CNY
30,3881
HBAR
50
CNY
60,7762
HBAR
100
CNY
121,552
HBAR
250
CNY
303,881
HBAR
500
CNY
607,762
HBAR
1000
CNY
1.215,525
HBAR
2500
CNY
3.038,812
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 00:11:03 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC