Chuyển đổi 25 HBAR sang CNY
Chuyển đổi 25 HBAR sang CNY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,818 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:14, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,81810400 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 411.224.555 CN¥. Hedera giảm -1.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.11%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
35 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
411,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:14 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 20.4526 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,81810400 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00818104
CNY
0.1
HBAR
0,08181040
CNY
1
HBAR
0,81810400
CNY
2
HBAR
1,636208
CNY
3
HBAR
2,454312
CNY
5
HBAR
4,090520
CNY
10
HBAR
8,181040
CNY
20
HBAR
16,3621
CNY
25
HBAR
20,4526
CNY
50
HBAR
40,9052
CNY
100
HBAR
81,8104
CNY
250
HBAR
204,526
CNY
500
HBAR
409,052
CNY
1000
HBAR
818,104
CNY
2500
HBAR
2.045,26
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01222338
HBAR
0.1
CNY
0,12223385
HBAR
1
CNY
1,222338
HBAR
2
CNY
2,444677
HBAR
3
CNY
3,667015
HBAR
5
CNY
6,111692
HBAR
10
CNY
12,2234
HBAR
20
CNY
24,4468
HBAR
25
CNY
30,5585
HBAR
50
CNY
61,1169
HBAR
100
CNY
122,234
HBAR
250
CNY
305,585
HBAR
500
CNY
611,169
HBAR
1000
CNY
1.222,338
HBAR
2500
CNY
3.055,846
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 09:14:45 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC