Chuyển đổi 2500 CNY sang HBAR
Chuyển đổi 2500 CNY sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,835 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:29, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến CNY
Theo dõi
10:29, 10 tháng 1, 2026
0 CNY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,83507000 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 896.766.153 CN¥. Hedera tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
35,75 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
896,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:29 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.83507 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,83507000 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00835070
CNY
0.1
HBAR
0,08350700
CNY
1
HBAR
0,83507000
CNY
2
HBAR
1,670140
CNY
3
HBAR
2,505210
CNY
5
HBAR
4,175350
CNY
10
HBAR
8,350700
CNY
20
HBAR
16,7014
CNY
25
HBAR
20,8768
CNY
50
HBAR
41,7535
CNY
100
HBAR
83,5070
CNY
250
HBAR
208,767
CNY
500
HBAR
417,535
CNY
1000
HBAR
835,070
CNY
2500
HBAR
2.087,675
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01197504
HBAR
0.1
CNY
0,11975044
HBAR
1
CNY
1,197504
HBAR
2
CNY
2,395009
HBAR
3
CNY
3,592513
HBAR
5
CNY
5,987522
HBAR
10
CNY
11,9750
HBAR
20
CNY
23,9501
HBAR
25
CNY
29,9376
HBAR
50
CNY
59,8752
HBAR
100
CNY
119,750
HBAR
250
CNY
299,376
HBAR
500
CNY
598,752
HBAR
1000
CNY
1.197,504
HBAR
2500
CNY
2.993,761
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 10:29:32 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC