Chuyển đổi 0.01 DOT sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 DOT sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,06 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:29, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,06000599 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.034.408 DOT. Hedera giảm -2.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,57 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
75,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:29 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06000599 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,06000599 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot
HBAR
DOT
0.01
HBAR
0,00060006
DOT
0.1
HBAR
0,00600060
DOT
1
HBAR
0,06000599
DOT
2
HBAR
0,12001198
DOT
3
HBAR
0,18001797
DOT
5
HBAR
0,30002995
DOT
10
HBAR
0,60005990
DOT
20
HBAR
1,200120
DOT
25
HBAR
1,500150
DOT
50
HBAR
3,000300
DOT
100
HBAR
6,000599
DOT
250
HBAR
15,0015
DOT
500
HBAR
30,0030
DOT
1000
HBAR
60,0060
DOT
2500
HBAR
150,015
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera
DOT
HBAR
0.01
DOT
0,16665003
HBAR
0.1
DOT
1,666500
HBAR
1
DOT
16,6650
HBAR
2
DOT
33,3300
HBAR
3
DOT
49,9950
HBAR
5
DOT
83,3250
HBAR
10
DOT
166,650
HBAR
20
DOT
333,300
HBAR
25
DOT
416,625
HBAR
50
DOT
833,250
HBAR
100
DOT
1.666,50
HBAR
250
DOT
4.166,251
HBAR
500
DOT
8.332,501
HBAR
1000
DOT
16.665,003
HBAR
2500
DOT
41.662,507
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 12:29:28 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC