Chuyển đổi 3 DOT sang HBAR
Chuyển đổi 3 DOT sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,06 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:28, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05977931 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.991.813 DOT. Hedera tăng +3.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.36%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
2,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
134,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05977931 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05977931 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot
HBAR
DOT
0.01
HBAR
0,00059779
DOT
0.1
HBAR
0,00597793
DOT
1
HBAR
0,05977931
DOT
2
HBAR
0,11955862
DOT
3
HBAR
0,17933793
DOT
5
HBAR
0,29889655
DOT
10
HBAR
0,59779310
DOT
20
HBAR
1,195586
DOT
25
HBAR
1,494483
DOT
50
HBAR
2,988966
DOT
100
HBAR
5,977931
DOT
250
HBAR
14,9448
DOT
500
HBAR
29,8897
DOT
1000
HBAR
59,7793
DOT
2500
HBAR
149,448
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera
DOT
HBAR
0.01
DOT
0,16728196
HBAR
0.1
DOT
1,672820
HBAR
1
DOT
16,7282
HBAR
2
DOT
33,4564
HBAR
3
DOT
50,1846
HBAR
5
DOT
83,6410
HBAR
10
DOT
167,282
HBAR
20
DOT
334,564
HBAR
25
DOT
418,205
HBAR
50
DOT
836,410
HBAR
100
DOT
1.672,82
HBAR
250
DOT
4.182,049
HBAR
500
DOT
8.364,098
HBAR
1000
DOT
16.728,196
HBAR
2500
DOT
41.820,489
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 17:28:57 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC