Chuyển đổi 0.1 HBAR sang DOT
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,056 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:58, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến DOT
Theo dõi
20:58, 11 tháng 1, 2026
0 DOT
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05623121 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.937.582 DOT. Hedera giảm -0.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
2,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
31,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:58 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.005623121 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05623121 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot
HBAR
DOT
0.01
HBAR
0,00056231
DOT
0.1
HBAR
0,00562312
DOT
1
HBAR
0,05623121
DOT
2
HBAR
0,11246242
DOT
3
HBAR
0,16869363
DOT
5
HBAR
0,28115605
DOT
10
HBAR
0,56231210
DOT
20
HBAR
1,124624
DOT
25
HBAR
1,405780
DOT
50
HBAR
2,811560
DOT
100
HBAR
5,623121
DOT
250
HBAR
14,0578
DOT
500
HBAR
28,1156
DOT
1000
HBAR
56,2312
DOT
2500
HBAR
140,578
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera
DOT
HBAR
0.01
DOT
0,17783718
HBAR
0.1
DOT
1,778372
HBAR
1
DOT
17,7837
HBAR
2
DOT
35,5674
HBAR
3
DOT
53,3512
HBAR
5
DOT
88,9186
HBAR
10
DOT
177,837
HBAR
20
DOT
355,674
HBAR
25
DOT
444,593
HBAR
50
DOT
889,186
HBAR
100
DOT
1.778,372
HBAR
250
DOT
4.445,93
HBAR
500
DOT
8.891,859
HBAR
1000
DOT
17.783,718
HBAR
2500
DOT
44.459,296
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 20:58:13 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC