Chuyển đổi 5 HBAR sang DOT
Chuyển đổi 5 HBAR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,04 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:34, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,03981908 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 95.948.233 DOT. Hedera giảm -4.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
95,95 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:34 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1990954 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,03981908 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot

HBAR

DOT
0.01
HBAR
0,00039819
DOT
0.1
HBAR
0,00398191
DOT
1
HBAR
0,03981908
DOT
2
HBAR
0,07963816
DOT
3
HBAR
0,11945724
DOT
5
HBAR
0,19909540
DOT
10
HBAR
0,39819080
DOT
20
HBAR
0,79638160
DOT
25
HBAR
0,99547700
DOT
50
HBAR
1,990954
DOT
100
HBAR
3,981908
DOT
250
HBAR
9,954770
DOT
500
HBAR
19,9095
DOT
1000
HBAR
39,8191
DOT
2500
HBAR
99,5477
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera

DOT

HBAR
0.01
DOT
0,25113589
HBAR
0.1
DOT
2,511359
HBAR
1
DOT
25,1136
HBAR
2
DOT
50,2272
HBAR
3
DOT
75,3408
HBAR
5
DOT
125,568
HBAR
10
DOT
251,136
HBAR
20
DOT
502,272
HBAR
25
DOT
627,840
HBAR
50
DOT
1.255,679
HBAR
100
DOT
2.511,359
HBAR
250
DOT
6.278,397
HBAR
500
DOT
12.556,794
HBAR
1000
DOT
25.113,589
HBAR
2500
DOT
62.783,972
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 20:34:37 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC