Chuyển đổi 0.1 DOT sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 DOT sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,057 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:11, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05658131 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.775.796 DOT. Hedera tăng +0.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
2,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
48,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:11 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05658131 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05658131 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot
HBAR
DOT
0.01
HBAR
0,00056581
DOT
0.1
HBAR
0,00565813
DOT
1
HBAR
0,05658131
DOT
2
HBAR
0,11316262
DOT
3
HBAR
0,16974393
DOT
5
HBAR
0,28290655
DOT
10
HBAR
0,56581310
DOT
20
HBAR
1,131626
DOT
25
HBAR
1,414533
DOT
50
HBAR
2,829066
DOT
100
HBAR
5,658131
DOT
250
HBAR
14,1453
DOT
500
HBAR
28,2907
DOT
1000
HBAR
56,5813
DOT
2500
HBAR
141,453
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera
DOT
HBAR
0.01
DOT
0,17673681
HBAR
0.1
DOT
1,767368
HBAR
1
DOT
17,6737
HBAR
2
DOT
35,3474
HBAR
3
DOT
53,0210
HBAR
5
DOT
88,3684
HBAR
10
DOT
176,737
HBAR
20
DOT
353,474
HBAR
25
DOT
441,842
HBAR
50
DOT
883,684
HBAR
100
DOT
1.767,368
HBAR
250
DOT
4.418,42
HBAR
500
DOT
8.836,84
HBAR
1000
DOT
17.673,681
HBAR
2500
DOT
44.184,201
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 00:11:51 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC