Chuyển đổi 10 HBAR sang DOT
Chuyển đổi 10 HBAR sang DOT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,04 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:27, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,04043061 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 88.300.645 DOT. Hedera giảm -0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.28%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
88,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:27 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.4043061 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,04043061 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Polkadot

HBAR

DOT
0.01
HBAR
0,00040431
DOT
0.1
HBAR
0,00404306
DOT
1
HBAR
0,04043061
DOT
2
HBAR
0,08086122
DOT
3
HBAR
0,12129183
DOT
5
HBAR
0,20215305
DOT
10
HBAR
0,40430610
DOT
20
HBAR
0,80861220
DOT
25
HBAR
1,010765
DOT
50
HBAR
2,021531
DOT
100
HBAR
4,043061
DOT
250
HBAR
10,1077
DOT
500
HBAR
20,2153
DOT
1000
HBAR
40,4306
DOT
2500
HBAR
101,077
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Hedera

DOT

HBAR
0.01
DOT
0,24733735
HBAR
0.1
DOT
2,473374
HBAR
1
DOT
24,7337
HBAR
2
DOT
49,4675
HBAR
3
DOT
74,2012
HBAR
5
DOT
123,669
HBAR
10
DOT
247,337
HBAR
20
DOT
494,675
HBAR
25
DOT
618,343
HBAR
50
DOT
1.236,687
HBAR
100
DOT
2.473,374
HBAR
250
DOT
6.183,434
HBAR
500
DOT
12.366,868
HBAR
1000
DOT
24.733,735
HBAR
2500
DOT
61.834,338
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-DOT được tạo vào lúc 04:27:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC