Chuyển đổi 0.1 NEAR sang EUR
Chuyển đổi 0.1 NEAR sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,31 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:28, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến EUR
Theo dõi
11:28, 21 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,310000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 175.610.933 €. NEAR Protocol giảm -2.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.56%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.285.656.736 US$ và tổng cung lưu thông là 1.285.656.736 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
1,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
175,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:28 , việc chuyển đổi 0.1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.131 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,310000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro
NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,01310000
EUR
0.1
NEAR
0,13100000
EUR
1
NEAR
1,310000
EUR
2
NEAR
2,620000
EUR
3
NEAR
3,930000
EUR
5
NEAR
6,550000
EUR
10
NEAR
13,1000
EUR
20
NEAR
26,2000
EUR
25
NEAR
32,7500
EUR
50
NEAR
65,5000
EUR
100
NEAR
131,000
EUR
250
NEAR
327,500
EUR
500
NEAR
655,000
EUR
1000
NEAR
1.310,00
EUR
2500
NEAR
3.275,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR
NEAR
0.01
EUR
0,00763359
NEAR
0.1
EUR
0,07633588
NEAR
1
EUR
0,76335878
NEAR
2
EUR
1,526718
NEAR
3
EUR
2,290076
NEAR
5
EUR
3,816794
NEAR
10
EUR
7,633588
NEAR
20
EUR
15,2672
NEAR
25
EUR
19,0840
NEAR
50
EUR
38,1679
NEAR
100
EUR
76,3359
NEAR
250
EUR
190,840
NEAR
500
EUR
381,679
NEAR
1000
EUR
763,359
NEAR
2500
EUR
1.908,397
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 11:28:16 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC