Chuyển đổi 250 EUR sang NEAR
Chuyển đổi 250 EUR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,45 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:39, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,450000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 136.584.031 €. NEAR Protocol tăng +0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.45%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.672.285 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.671.876 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,86 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
136,58 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:39 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.45 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,450000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro
NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,01450000
EUR
0.1
NEAR
0,14500000
EUR
1
NEAR
1,450000
EUR
2
NEAR
2,900000
EUR
3
NEAR
4,350000
EUR
5
NEAR
7,250000
EUR
10
NEAR
14,5000
EUR
20
NEAR
29,0000
EUR
25
NEAR
36,2500
EUR
50
NEAR
72,5000
EUR
100
NEAR
145,000
EUR
250
NEAR
362,500
EUR
500
NEAR
725,000
EUR
1000
NEAR
1.450,00
EUR
2500
NEAR
3.625,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR
NEAR
0.01
EUR
0,00689655
NEAR
0.1
EUR
0,06896552
NEAR
1
EUR
0,68965517
NEAR
2
EUR
1,379310
NEAR
3
EUR
2,068966
NEAR
5
EUR
3,448276
NEAR
10
EUR
6,896552
NEAR
20
EUR
13,7931
NEAR
25
EUR
17,2414
NEAR
50
EUR
34,4828
NEAR
100
EUR
68,9655
NEAR
250
EUR
172,414
NEAR
500
EUR
344,828
NEAR
1000
EUR
689,655
NEAR
2500
EUR
1.724,138
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 14:39:16 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC