Chuyển đổi 25 EUR sang NEAR
Chuyển đổi 25 EUR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,25 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:45, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,250000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 180.481.902 €. NEAR Protocol giảm -2.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.07%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.263.880 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
2,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
180,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:45 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.25 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,250000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro

NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,02250000
EUR
0.1
NEAR
0,22500000
EUR
1
NEAR
2,250000
EUR
2
NEAR
4,500000
EUR
3
NEAR
6,750000
EUR
5
NEAR
11,2500
EUR
10
NEAR
22,5000
EUR
20
NEAR
45,0000
EUR
25
NEAR
56,2500
EUR
50
NEAR
112,500
EUR
100
NEAR
225,000
EUR
250
NEAR
562,500
EUR
500
NEAR
1.125,00
EUR
1000
NEAR
2.250,00
EUR
2500
NEAR
5.625,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR

NEAR
0.01
EUR
0,00444444
NEAR
0.1
EUR
0,04444444
NEAR
1
EUR
0,44444444
NEAR
2
EUR
0,88888889
NEAR
3
EUR
1,333333
NEAR
5
EUR
2,222222
NEAR
10
EUR
4,444444
NEAR
20
EUR
8,888889
NEAR
25
EUR
11,1111
NEAR
50
EUR
22,2222
NEAR
100
EUR
44,4444
NEAR
250
EUR
111,111
NEAR
500
EUR
222,222
NEAR
1000
EUR
444,444
NEAR
2500
EUR
1.111,111
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 01:45:07 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC