Chuyển đổi 0.1 EUR sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 EUR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,022 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:52, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,022000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 199.486.917 €. NEAR Protocol tăng +3.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.86%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.756.597 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.756.611 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 62.
Vốn hóa thị trường
1,31 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
199,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,55 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:52 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.022 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,022000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro
NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,01022000
EUR
0.1
NEAR
0,10220000
EUR
1
NEAR
1,022000
EUR
2
NEAR
2,044000
EUR
3
NEAR
3,066000
EUR
5
NEAR
5,110000
EUR
10
NEAR
10,2200
EUR
20
NEAR
20,4400
EUR
25
NEAR
25,5500
EUR
50
NEAR
51,1000
EUR
100
NEAR
102,200
EUR
250
NEAR
255,500
EUR
500
NEAR
511,000
EUR
1000
NEAR
1.022,00
EUR
2500
NEAR
2.555,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR
NEAR
0.01
EUR
0,00978474
NEAR
0.1
EUR
0,09784736
NEAR
1
EUR
0,97847358
NEAR
2
EUR
1,956947
NEAR
3
EUR
2,935421
NEAR
5
EUR
4,892368
NEAR
10
EUR
9,784736
NEAR
20
EUR
19,5695
NEAR
25
EUR
24,4618
NEAR
50
EUR
48,9237
NEAR
100
EUR
97,8474
NEAR
250
EUR
244,618
NEAR
500
EUR
489,237
NEAR
1000
EUR
978,474
NEAR
2500
EUR
2.446,184
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 01:52:41 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC