Chuyển đổi 1 EUR sang NEAR
Chuyển đổi 1 EUR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,26 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:49, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,260000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 244.246.342 €. NEAR Protocol giảm -4.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.35%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.497 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 41.
Vốn hóa thị trường
2,7 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
244,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:49 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.26 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,260000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro

NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,02260000
EUR
0.1
NEAR
0,22600000
EUR
1
NEAR
2,260000
EUR
2
NEAR
4,520000
EUR
3
NEAR
6,780000
EUR
5
NEAR
11,3000
EUR
10
NEAR
22,6000
EUR
20
NEAR
45,2000
EUR
25
NEAR
56,5000
EUR
50
NEAR
113,000
EUR
100
NEAR
226,000
EUR
250
NEAR
565,000
EUR
500
NEAR
1.130,00
EUR
1000
NEAR
2.260,00
EUR
2500
NEAR
5.650,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR

NEAR
0.01
EUR
0,00442478
NEAR
0.1
EUR
0,04424779
NEAR
1
EUR
0,44247788
NEAR
2
EUR
0,88495575
NEAR
3
EUR
1,327434
NEAR
5
EUR
2,212389
NEAR
10
EUR
4,424779
NEAR
20
EUR
8,849558
NEAR
25
EUR
11,0619
NEAR
50
EUR
22,1239
NEAR
100
EUR
44,2478
NEAR
250
EUR
110,619
NEAR
500
EUR
221,239
NEAR
1000
EUR
442,478
NEAR
2500
EUR
1.106,195
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 07:49:39 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC