Chuyển đổi 0.01 EUR sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 EUR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 2,16 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:04, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 2,160000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 258.477.629 €. NEAR Protocol giảm -8.93% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.74%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
2,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
258,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:04 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.16 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 2,160000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Euro

NEAR
EUR
0.01
NEAR
0,02160000
EUR
0.1
NEAR
0,21600000
EUR
1
NEAR
2,160000
EUR
2
NEAR
4,320000
EUR
3
NEAR
6,480000
EUR
5
NEAR
10,8000
EUR
10
NEAR
21,6000
EUR
20
NEAR
43,2000
EUR
25
NEAR
54,0000
EUR
50
NEAR
108,000
EUR
100
NEAR
216,000
EUR
250
NEAR
540,000
EUR
500
NEAR
1.080,00
EUR
1000
NEAR
2.160,00
EUR
2500
NEAR
5.400,00
EUR
Chuyển đổi Euro sang NEAR Protocol
EUR

NEAR
0.01
EUR
0,00462963
NEAR
0.1
EUR
0,04629630
NEAR
1
EUR
0,46296296
NEAR
2
EUR
0,92592593
NEAR
3
EUR
1,388889
NEAR
5
EUR
2,314815
NEAR
10
EUR
4,629630
NEAR
20
EUR
9,259259
NEAR
25
EUR
11,5741
NEAR
50
EUR
23,1481
NEAR
100
EUR
46,2963
NEAR
250
EUR
115,741
NEAR
500
EUR
231,481
NEAR
1000
EUR
462,963
NEAR
2500
EUR
1.157,407
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-EUR được tạo vào lúc 15:04:15 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC