Chuyển đổi 1000 VET sang EOS
Chuyển đổi 1000 VET sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,092 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:23, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,09214425 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 146.172.035 EOS. VeChain giảm -0.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
7,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
146,17 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
867,44 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 22:23 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 92.14425 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,09214425 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00092144
EOS
0.1
VET
0,00921443
EOS
1
VET
0,09214425
EOS
2
VET
0,18428850
EOS
3
VET
0,27643275
EOS
5
VET
0,46072125
EOS
10
VET
0,92144250
EOS
20
VET
1,842885
EOS
25
VET
2,303606
EOS
50
VET
4,607213
EOS
100
VET
9,214425
EOS
250
VET
23,0361
EOS
500
VET
46,0721
EOS
1000
VET
92,1443
EOS
2500
VET
230,361
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
EOS
VET
0.01
EOS
0,10852549
VET
0.1
EOS
1,085255
VET
1
EOS
10,8525
VET
2
EOS
21,7051
VET
3
EOS
32,5576
VET
5
EOS
54,2627
VET
10
EOS
108,525
VET
20
EOS
217,051
VET
25
EOS
271,314
VET
50
EOS
542,627
VET
100
EOS
1.085,255
VET
250
EOS
2.713,137
VET
500
EOS
5.426,275
VET
1000
EOS
10.852,549
VET
2500
EOS
27.131,373
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 22:23:10 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC