Chuyển đổi 3 EOS sang VET
Chuyển đổi 3 EOS sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,027 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:13, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,02653916 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 90.116.939 EOS. VeChain giảm -8.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.42%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
2,28 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
90,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:13 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02653916 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,02653916 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS

VET

EOS
0.01
VET
0,00026539
EOS
0.1
VET
0,00265392
EOS
1
VET
0,02653916
EOS
2
VET
0,05307832
EOS
3
VET
0,07961748
EOS
5
VET
0,13269580
EOS
10
VET
0,26539160
EOS
20
VET
0,53078320
EOS
25
VET
0,66347900
EOS
50
VET
1,326958
EOS
100
VET
2,653916
EOS
250
VET
6,634790
EOS
500
VET
13,2696
EOS
1000
VET
26,5392
EOS
2500
VET
66,3479
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain

EOS

VET
0.01
EOS
0,37680168
VET
0.1
EOS
3,768017
VET
1
EOS
37,6802
VET
2
EOS
75,3603
VET
3
EOS
113,041
VET
5
EOS
188,401
VET
10
EOS
376,802
VET
20
EOS
753,603
VET
25
EOS
942,004
VET
50
EOS
1.884,008
VET
100
EOS
3.768,017
VET
250
EOS
9.420,042
VET
500
EOS
18.840,084
VET
1000
EOS
37.680,168
VET
2500
EOS
94.200,419
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 17:13:51 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC