Chuyển đổi 5 VET sang EOS
Chuyển đổi 5 VET sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,069 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:10, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,06889235 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.798.838 EOS. VeChain tăng +1.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.88%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
5,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
142,8 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:10 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.34446175 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,06889235 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EOS mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang EOS
VET
EOS
0.01
VET
0,00068892
EOS
0.1
VET
0,00688924
EOS
1
VET
0,06889235
EOS
2
VET
0,13778470
EOS
3
VET
0,20667705
EOS
5
VET
0,34446175
EOS
10
VET
0,68892350
EOS
20
VET
1,377847
EOS
25
VET
1,722309
EOS
50
VET
3,444618
EOS
100
VET
6,889235
EOS
250
VET
17,2231
EOS
500
VET
34,4462
EOS
1000
VET
68,8924
EOS
2500
VET
172,231
EOS
Chuyển đổi EOS sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EOS được tạo vào lúc 05:10:38 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC